
Đăng nhập bằng Google

Mô tả chi tiết
| Tên model | FR-71DSU | |
| Ngoại quan | Kiểu tủ | 1 cánh |
| Vật liệu cánh tủ | Cửa thép / ghi sẫm | |
| Kiểu tay nắm | Ngang / nhựa | |
| Nguồn điện | Điện áp (V) / tần số (Hz) | 220V/50Hz |
| Công suất danh định (W) | 75 | |
| Thể tích (NET) | Tổng (L) | 63 |
| Ngăn đông_FC (L) | 0 | |
| Ngăn mát_PC (L) | 63 | |
| Kích thước sản phẩm | Rộng (mm) | 472 |
| Cao (mm) | 630 | |
| Sâu (mm) | 438 | |
| Kích thước đóng gói | Rộng (mm) | 525 |
| Cao (mm) | 660 | |
| Sâu (mm) | 490 | |
| Khối lượng | Gross (Kg) | 17 |
| Net (Kg) | 15 | |
| Hiệu suất năng lượng | Sao năng lượng | 4 |
| Tiêu chuẩn | TCVN 7828:2016 / TCVN 7829:2016 | |
| Nội thất | Số lượng đèn chiếu sáng | 1 |
| Kệ ngăn thân tủ | Nhựa PS / 2 | |
| Thanh chặn cánh | Thanh ngang / 2 | |
| Ngăn nhiệt độ thấp | Ngăn có nắp đậy | |
| Điều khiển | Vị trí bảng điều khiển | Bên trong |
| Kiểu điều khiển nhiệt độ | Núm vặn | |
| Tính năng | Kiểu làm đá | Thủ công |
| Diệt khuẩn/Khử mùi | Có | |
| Hệ thống lạnh | Đặc điểm dàn lạnh | Tấm nhôm |
| Công nghệ làm lạnh | Trực tiếp | |
| Nhiệt độ Ngăn mát | 0÷10°C | |
| Xả băng (thủ công/tự động) | Thủ công | |
| Kiểu máy nén | On / Off | |
| Gas | R600a | |